Thông tin
- Ai CậpQuốc gia
-
30AGE
04/02/1996
- -Vị trí
- 184 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.75 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Ai Cập
-
VĐQG Ả Rập Xê Út
-
Giao hữu quốc tế
-
FIFA Club World Cup
-
25-26
-
24-25
-
24
-
23-24
-
23
-
22
-
21
Thống kê cầu thủ
- 9/15GS/GP
- 0.13(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 4/23GS/GP
- 0.13(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 1.43(0.61)Sút bóng
(OT)
- 7.17(6.17)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.3Chuyền bóng quan trọng
- 0.09Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.3Rê bóng
- 0.39Bị phạm lỗi
- 0.13Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0.09Cản bóng
- 0.3Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.17Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.22Đánh đầu thành công
- 0/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 26/32GS/GP
- 0.19(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.03Kiến tạo
-
0
0.06
Thẻ phạt
- 1.94(0.69)Sút bóng
(OT)
- 10.94(9)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.63Chuyền bóng quan trọng
- 0.25Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.34Rê bóng
- 0.94Bị phạm lỗi
- 0.63Phạm lỗi
- 0.13Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.59Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.28Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.66Đánh đầu thành công
- 3/4GS/GP
- 0.25(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
CAF CL
|
JS Kabylie |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
EGY D1
|
Kahraba Ismailia |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
EGY D1
|
Pharco |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
INT CF
|
C. A. Bizertin |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SPL
|
Al Kholood |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SPL
|
Al-Akhdoud |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SPL
|
Al-Orubah |
1 |
0 |
0 |
0
0
|