Thông tin
CFR Cluj
Contract Period:
-
6
- Gambia,Na UyQuốc gia
-
30AGE
19/07/1996
- -Vị trí
- 188 cmChiều cao
- 84 kgCân nặng
- £0.4 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Romania
-
Giao hữu quốc tế
-
Europa League
-
Cúp Romania
-
Europa Conference League
-
VĐQG Na Uy
-
Vòng loại World Cup khu vực châu Phi
-
VĐQG Séc
-
25-26
-
24-25
-
26
-
25-26
-
25-26
-
25-26
-
24
-
23-25
-
23-24
-
23
-
21
-
20-21
-
20
-
19
-
16
Thống kê cầu thủ
- 34/35GS/GP
- 0.03(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 4/4GS/GP
- 0.5(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 12/12GS/GP
- 0.08(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/2GS/GP
- 0.5(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/4GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 3/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 23/24GS/GP
- 0.13(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 5/7GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.14
Thẻ phạt
- 0.43(0.29)Sút bóng
(OT)
- 37.71(31.71)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.29Chuyền bóng quan trọng
- 1.14Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.43Rê bóng
- 0.43Bị phạm lỗi
- 0.71Phạm lỗi
- 1Cắt bóng
- 0.71Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0.14Sai lầm
- 0.86Tắc bóng
- 0.86Bẫy việt vị
- 3Đánh đầu thành công
- 14/19GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 10/19GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 4/10GS/GP
- 0.1(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.6(0.3)Sút bóng
(OT)
- 11.9(8.3)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.4Chuyền bóng quan trọng
- 0.8Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.2Rê bóng
- 0.2Bị phạm lỗi
- 0.5Phạm lỗi
- 0.6Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.3Đánh đầu
- 0.1Sai lầm
- 0.6Tắc bóng
- 0.1Bẫy việt vị
- 1.3Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
ROM D1
|
Dinamo Bucuresti |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ROMC
|
Metaloglobus |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ROM D1
|
FC Unirea 2004 Slobozia |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ROM D1
|
Metaloglobus |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
WCPAF
|
Burundi |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
WCPAF
|
Kenya |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
UEFA EL
|
Sporting Braga |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
UEFA EL
|
FC Lugano |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
WCPAF
|
Kenya |
0 |
0 |
0 |
0
1
|