Thông tin
Dingnan Ganlian
Contract Period:
-
10
- Trung QuốcQuốc gia
-
31AGE
24/01/1995
- -Vị trí
- 176 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.1 TriệuGiá trị ước tính
-
Hạng Nhất Trung Quốc
-
VĐQG Trung Quốc
-
AFC Champions League
-
AFC U23 Asian Cup
-
26
-
25
-
24
-
23
-
21
-
20
-
19
-
19
-
18
-
17-18
-
17
Thống kê cầu thủ
- 12/12GS/GP
- 0.17(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 28/30GS/GP
- 0.17(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 10/15GS/GP
- 0.13(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 19/23GS/GP
- 0.13(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/9GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 9/11GS/GP
- 0.09(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 1(0)Sút bóng
(OT)
- 7(4)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 0Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 1Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 1Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/5GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.2Kiến tạo
-
0
0.2
Thẻ phạt
- 0.8(0.4)Sút bóng
(OT)
- 8.4(6.8)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1.2Chuyền bóng quan trọng
- 0.2Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0.2Bị phạm lỗi
- 1Phạm lỗi
- 0.4Cắt bóng
- 0.2Cản bóng
- 0.4Đánh đầu
- 1.2Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 12/14GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.07
Thẻ phạt
- 0.43(0.07)Sút bóng
(OT)
- 10(6.86)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.36Chuyền bóng quan trọng
- 0.29Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 1.29Bị phạm lỗi
- 0.71Phạm lỗi
- 0.36Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.71Đánh đầu
- 1Sai lầm
- 0.93Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.29Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
CHA D1
|
Wuxi Wugou |
0 |
0 |
0 |
1
0
|
|
CHA D1
|
Meizhou Hakka |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
CHA D1
|
Dongguan Guanlian |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CHA D1
|
Dalian Kun City |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
CHA D1
|
Chongqing Tonglianglong |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
CHA D1
|
Guangxi Pingguo |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CHA D1
|
Guangdong GZ-Power |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
CHA D1
|
Suzhou Dongwu |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
CHA D1
|
ShenZhen Juniors |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CHA D1
|
Liaoning Tieren |
1 |
0 |
0 |
0
0
|