Thông tin
- Nhật BảnQuốc gia
-
26AGE
30/05/2000
- -Vị trí
- 175 cmChiều cao
- 75 kgCân nặng
- £0.8 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Scotland
-
Hạng hai Đức
-
UEFA Champions League
-
VĐQG Nhật Bản
-
EAFF E-1 Football Championship
-
AFC Champions League
-
Siêu Cúp Nhật Bản
-
J. League Cup
-
25-26
-
25-26
-
25-26
-
25
-
25
-
24-25
-
24
-
24
-
24
-
23-24
-
23
-
23
-
22
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
INT CF
|
Shelbourne |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
GER D2
|
Darmstadt |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
GER D2
|
Hannover 96 |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GER D2
|
Schalke 04 |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
JE Cup
|
Fukushima United FC |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
JPN D1
|
Gamba Osaka |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
JPN D1
|
Shimizu S-Pulse |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
JPN D1
|
FC Tokyo |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
JPN D1
|
Nagoya Grampus Eight |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ACLE
|
Pohang Steelers |
1 |
0 |
0 |
0
0
|