Thông tin
Consadole Sapporo
Contract Period:
23
- Nhật BảnQuốc gia
-
25AGE
09/02/2001
- -Vị trí
- 181 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.12 TriệuGiá trị ước tính
-
Hạng 2 Nhật Bản
-
J. League Cup
-
VĐQG Nhật Bản
Thống kê cầu thủ
- 8/19GS/GP
- 0.26(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 1.16(0.42)Sút bóng
(OT)
- 8.11(6.79)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.21Chuyền bóng quan trọng
- 0.16Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.26Rê bóng
- 0.74Bị phạm lỗi
- 0.58Phạm lỗi
- 0.53Cắt bóng
- 0.05Cản bóng
- 1.84Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.16Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1Đánh đầu thành công
- 0/4GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 3/8GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0.13
0.13
Thẻ phạt
- 0.5(0.13)Sút bóng
(OT)
- 8.88(7.13)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.38Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.88Rê bóng
- 0.88Bị phạm lỗi
- 1.63Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 1.25Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.88Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.63Đánh đầu thành công
- 2/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/4GS/GP
- 0.25(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.5(0.5)Sút bóng
(OT)
- 1.5(0.5)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.25Rê bóng
- 0.25Bị phạm lỗi
- 0.5Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.25Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.25Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.25Đánh đầu thành công
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
JPN D2
|
Blaublitz Akita |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
JPN D2
|
FC Gifu |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
JPN D2
|
Fujieda MYFC |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
JPN D2
|
Iwaki FC |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
JPN D2
|
Renofa Yamaguchi |
0 |
0 |
0 |
0
1
|