Thông tin
Cerezo Osaka
Contract Period:
8
- Nhật BảnQuốc gia
-
37AGE
17/03/1989
- -Vị trí
- 175 cmChiều cao
- 63 kgCân nặng
- £0.3 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Nhật Bản
-
J. League Cup
-
Cúp Nhật Bản
-
VĐQG Bỉ
-
Hạng 2 Tây Ban Nha
-
Giao hữu quốc tế
-
VĐQG Đức
-
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
-
UEFA Champions League
-
FIFA World Cup
-
Cúp Quốc Gia Đức
-
Kirin Cup (Japan)
-
Siêu cúp Đức
-
International Champions Cup
-
Vòng loại World Cup Khu vực châu Á
-
Europa League
-
Asian Cup
-
26
-
25
-
24
-
23
-
25
-
25
-
24
-
23
-
22-23
-
21-22
-
19-20
-
19
-
18-19
-
18-19
-
18-19
-
18
-
18
-
17-18
-
17-18
-
17-18
-
17
-
16-17
-
16-17
-
16-17
-
16
-
16
-
15-17
-
15-16
-
15-16
-
15-16
-
14-15
-
14-15
-
14-15
-
14
-
13-15
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
JPN D1
|
V-Varen Nagasaki |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
JPN D1
|
Sanfrecce Hiroshima |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
JPN D1
|
Vissel Kobe |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
JE Cup
|
FC Tokyo |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
JPN LC
|
Yokohama FC |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
JPN D1
|
Avispa Fukuoka |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
JPN D1
|
Yokohama F Marinos |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
JPN D1
|
FC Machida Zelvia |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
JPN LC
|
Imabari |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
JPN D1
|
Gamba Osaka |
1 |
0 |
0 |
0
0
|