Thông tin
Kyoto Sanga
Contract Period:
2
- Nhật BảnQuốc gia
-
26AGE
04/09/2000
- -Vị trí
- 174 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.75 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Nhật Bản
-
J. League Cup
-
Cúp Nhật Bản
Thống kê cầu thủ
- 11/13GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.15
Thẻ phạt
- 1.08(0.15)Sút bóng
(OT)
- 27.46(20.38)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.69Chuyền bóng quan trọng
- 1.08Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.23Rê bóng
- 0.62Bị phạm lỗi
- 1Phạm lỗi
- 0.62Cắt bóng
- 0.62Cản bóng
- 0.31Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 1Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1.38Đánh đầu thành công
- 24/31GS/GP
- 0.13(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.03Kiến tạo
-
0
0.03
Thẻ phạt
- 0.71(0.19)Sút bóng
(OT)
- 26.29(19.84)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.48Chuyền bóng quan trọng
- 0.77Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.26Rê bóng
- 0.65Bị phạm lỗi
- 0.94Phạm lỗi
- 0.68Cắt bóng
- 0.23Cản bóng
- 0.55Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 1.03Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1.19Đánh đầu thành công
- 33/34GS/GP
- 0.06(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.12Kiến tạo
-
0
0.12
Thẻ phạt
- 1.29(0.29)Sút bóng
(OT)
- 25.29(16.47)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.79Chuyền bóng quan trọng
- 1.24Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.5Rê bóng
- 0.76Bị phạm lỗi
- 1.56Phạm lỗi
- 1.24Cắt bóng
- 0.5Cản bóng
- 0.29Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 1.29Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1.18Đánh đầu thành công
- 19/21GS/GP
- 0.14(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.05Kiến tạo
-
0
0.05
Thẻ phạt
- 1.14(0.38)Sút bóng
(OT)
- 27.57(18.48)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.81Chuyền bóng quan trọng
- 2.1Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.67Rê bóng
- 0.76Bị phạm lỗi
- 2.05Phạm lỗi
- 1.14Cắt bóng
- 0.24Cản bóng
- 0.71Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 2.19Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.71Đánh đầu thành công
- 2/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 5/6GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
JPN D1
|
Sanfrecce Hiroshima |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
JPN D1
|
Shimizu S-Pulse |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
JPN D1
|
Nagoya Grampus Eight |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
JPN D1
|
Gamba Osaka |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
JE Cup
|
Nara Club |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
JPN D1
|
Yokohama F Marinos |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
JPN D1
|
FC Machida Zelvia |
1 |
0 |
0 |
0
1
|