Thông tin
Ventforet Kofu
Contract Period:
7
- Nhật BảnQuốc gia
-
31AGE
25/08/1995
- -Vị trí
- 166 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.3 TriệuGiá trị ước tính
-
Hạng 2 Nhật Bản
-
J. League Cup
-
Cúp Nhật Bản
-
AFC Champions League
-
26
-
25
-
24
-
23
-
22
-
21
-
20
-
19
-
25
-
25
-
24
-
24
-
23-24
-
18
Thống kê cầu thủ
- 17/18GS/GP
- 0.11(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.17Kiến tạo
-
0.06
0.11
Thẻ phạt
- 0.39(0.17)Sút bóng
(OT)
- 35.83(26.22)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1.61Chuyền bóng quan trọng
- 2.72Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.94Rê bóng
- 0.56Bị phạm lỗi
- 1Phạm lỗi
- 1.28Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.22Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.06Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.39Đánh đầu thành công
- 31/34GS/GP
- 0.09(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 24/29GS/GP
- 0.03(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 5/16GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 26/35GS/GP
- 0.03(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 41/42GS/GP
- 0.07(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 19/27GS/GP
- 0.04(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 6/9GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/4GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
JPN D2
|
Jubilo Iwata |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
JPN D2
|
Omiya Ardija |
0 |
0 |
0 |
1
1
|
|
JPN D2
|
Fukushima United FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
JPN D2
|
Fukushima United FC |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
JPN D2
|
Fujieda MYFC |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
JPN D2
|
Roasso Kumamoto |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
JE Cup
|
Fukui United |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
JPN D2
|
Tokushima Vortis |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
JPN D2
|
Consadole Sapporo |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
JPN D2
|
JEF United Ichihara |
1 |
0 |
0 |
0
0
|