Thông tin
- Nhật BảnQuốc gia
-
25AGE
23/03/2001
- -Vị trí
- 173 cmChiều cao
- 67 kgCân nặng
- £0.75 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Đan Mạch
-
Cúp Đan Mạch
-
Europa Conference League
-
VĐQG Nhật Bản
-
J. League Cup
-
Cúp Nhật Bản
-
25-26
-
25-26
-
25-26
-
25
-
25
-
24
-
24
-
23
Thống kê cầu thủ
- 12/24GS/GP
- 0.21(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/3GS/GP
- 0.33(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 15/18GS/GP
- 0.22(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.11Kiến tạo
-
0
0.06
Thẻ phạt
- 1.83(0.67)Sút bóng
(OT)
- 18.61(15.78)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.78Chuyền bóng quan trọng
- 0.56Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 1.22Rê bóng
- 1.11Bị phạm lỗi
- 1.06Phạm lỗi
- 0.56Cắt bóng
- 0.06Cản bóng
- 1.78Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 1.5Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.33Đánh đầu thành công
- 1/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 17/34GS/GP
- 0.29(0.03)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.12Kiến tạo
-
0.03
0.18
Thẻ phạt
- 1.56(0.68)Sút bóng
(OT)
- 14.15(11)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.79Chuyền bóng quan trọng
- 0.12Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.71Rê bóng
- 1.26Bị phạm lỗi
- 1.5Phạm lỗi
- 0.24Cắt bóng
- 0.09Cản bóng
- 1.09Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.85Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.91Đánh đầu thành công
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/10GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.1
Thẻ phạt
- 0.5(0.2)Sút bóng
(OT)
- 4.6(3.6)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.1Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.1Rê bóng
- 0.1Bị phạm lỗi
- 0.8Phạm lỗi
- 0.2Cắt bóng
- 0.1Cản bóng
- 0.6Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.4Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.1Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
INT CF
|
FC Nordsjaelland |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
INT CF
|
Hvidovre IF |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
DEN SASL
|
Midtjylland |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
DEN SASL
|
Aarhus AGF |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
DEN SASL
|
Sonderjyske |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
DEN SASL
|
Vejle |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
DEN SASL
|
Odense BK |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
DEN SASL
|
FC Copenhagen |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
DEN SASL
|
Midtjylland |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
UEFA ECL
|
HB Torshavn |
1 |
0 |
0 |
0
0
|