Thông tin
Teraktor-Sazi
Contract Period:
3
- IranQuốc gia
-
37AGE
14/05/1989
- -Vị trí
- 180 cmChiều cao
- 84 kgCân nặng
- £0.1 TriệuGiá trị ước tính
-
FIFA World Cup
-
Giao hữu quốc tế
-
AFC Champions League
-
Vòng loại World Cup Khu vực châu Á
-
Asian Cup
-
26
-
26
-
25-26
-
25
-
23-25
-
23
-
21-23
-
20
-
19-21
-
18
-
16
Thống kê cầu thủ
- 3/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.33
Thẻ phạt
- 0.67(0)Sút bóng
(OT)
- 47.33(38.67)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 2.33Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 1.33Phạm lỗi
- 1Cắt bóng
- 1.67Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0.33Sai lầm
- 2Tắc bóng
- 0.33Bẫy việt vị
- 2.33Đánh đầu thành công
- 3/4GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 9/9GS/GP
- 0.11(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.11Kiến tạo
-
0
0.11
Thẻ phạt
- 0.78(0.22)Sút bóng
(OT)
- 53.78(47.11)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.22Chuyền bóng quan trọng
- 6.56Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.11Rê bóng
- 0.56Bị phạm lỗi
- 1.33Phạm lỗi
- 1.67Cắt bóng
- 1Cản bóng
- 0.11Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 1.44Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 2.33Đánh đầu thành công
- 4/4GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.25(0)Sút bóng
(OT)
- 14.5(11.75)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 1.25Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0.25Bị phạm lỗi
- 0.5Phạm lỗi
- 0.25Cắt bóng
- 0.25Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.75Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.5Đánh đầu thành công
- 13/13GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 5/5GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 5/5GS/GP
- 0.2(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0.2
0.2
Thẻ phạt
- 0.8(0.4)Sút bóng
(OT)
- 58.2(50.2)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.4Chuyền bóng quan trọng
- 4.8Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.2Rê bóng
- 0.4Bị phạm lỗi
- 1.2Phạm lỗi
- 0.4Cắt bóng
- 0.8Cản bóng
- 0.2Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 2Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 2.2Đánh đầu thành công
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 12/12GS/GP
- 0.08(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 6/6GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 3/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
World Cup
|
Ai Cập |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ACLE
|
Shabab Al Ahli |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
INT FRL
|
Costa Rica |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
INT FRL
|
Nigeria |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ACLE
|
Al-Gharafa |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
IRN PR
|
Mobarakeh Sepahan |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
IRN PR
|
Malavan |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ACLE
|
Al-Duhail |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
IRN PR
|
Zob Ahan |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
INT FRL
|
Cape Verde |
0 |
0 |
0 |
0
1
|