Thông tin
FC Machida Zelvia
Contract Period:
9
- Nhật BảnQuốc gia
-
25AGE
02/05/2001
- -Vị trí
- 184 cmChiều cao
- 67 kgCân nặng
- £0.9 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Nhật Bản
-
AFC Champions League
-
J. League Cup
-
Cúp Nhật Bản
-
Thế vận hội Olympic
-
Giao hữu quốc tế
-
Hạng 2 Nhật Bản
-
26
-
25
-
24
-
21
-
20
-
25-26
-
25
-
25
-
24
-
24
-
24
-
23
-
22
-
22
-
21
Thống kê cầu thủ
- 6/17GS/GP
- 0.06(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 1.29(0.47)Sút bóng
(OT)
- 10.82(7.76)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.29Chuyền bóng quan trọng
- 0.29Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.59Rê bóng
- 0.29Bị phạm lỗi
- 0.47Phạm lỗi
- 0.12Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.94Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.18Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1.12Đánh đầu thành công
- 18/35GS/GP
- 0.06(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.06Kiến tạo
-
0
0.11
Thẻ phạt
- 0.91(0.23)Sút bóng
(OT)
- 7.6(5.17)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.34Chuyền bóng quan trọng
- 0.11Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.2Rê bóng
- 0.46Bị phạm lỗi
- 1.14Phạm lỗi
- 0.14Cắt bóng
- 0.03Cản bóng
- 0.66Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.54Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.97Đánh đầu thành công
- 22/31GS/GP
- 0.32(0.1)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.03Kiến tạo
-
0
0.13
Thẻ phạt
- 2.03(0.71)Sút bóng
(OT)
- 12.13(8.94)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.55Chuyền bóng quan trọng
- 0.39Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.26Rê bóng
- 0.84Bị phạm lỗi
- 1.61Phạm lỗi
- 0.16Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 1.13Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.58Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1.29Đánh đầu thành công
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/3GS/GP
- 0.33(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 3/12GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.08Kiến tạo
-
0
0.08
Thẻ phạt
- 0.67(0.25)Sút bóng
(OT)
- 7.42(5.42)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.25Chuyền bóng quan trọng
- 0.08Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.17Rê bóng
- 0.33Bị phạm lỗi
- 0.92Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.67Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.08Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.92Đánh đầu thành công
- 2/2GS/GP
- 0.5(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 4/5GS/GP
- 0.8(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/4GS/GP
- 0.5(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 1(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 14/33GS/GP
- 0.24(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 21/30GS/GP
- 0.33(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 12/22GS/GP
- 0.36(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
JPN D1
|
Yokohama F Marinos |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ACLE
|
Shabab Al Ahli |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
JE Cup
|
Vissel Kobe |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
JPN D1
|
Kawasaki Frontale |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
JE Cup
|
Kashima Antlers |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
JPN D1
|
Gamba Osaka |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
JE Cup
|
Kyoto Sanga |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
JPN D1
|
Albirex Niigata |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
JPN D1
|
Kashima Antlers |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
JE Cup
|
Kyoto Sangyo University |
1 |
0 |
0 |
0
0
|