| POS |
AGE |
HT |
WT |
NAT |
| HLV |
50 |
175 cm |
- |
Anh |
|
| Tiền đạo |
20 |
- |
- |
Wales |
| Tiền đạo |
19 |
- |
80 kg |
Bỉ |
| Tiền đạo trung tâm |
26 |
175 cm |
63 kg |
Anh |
| Tiền đạo trung tâm |
33 |
191 cm |
100 kg |
Anh |
| Tiền đạo trung tâm |
34 |
185 cm |
73 kg |
Anh |
| Tiền đạo trung tâm |
22 |
191 cm |
82 kg |
Anh |
| Tiền đạo cánh trái |
27 |
173 cm |
66 kg |
Ireland |
| Tiền đạo cánh phải |
20 |
175 cm |
70 kg |
Hà Lan |
| Tiền vệ |
30 |
180 cm |
78 kg |
Anh |
| Tiền vệ |
21 |
- |
- |
Ý |
| Tiền vệ |
19 |
- |
- |
Anh |
| Hậu vệ |
25 |
178 cm |
69 kg |
Anh |
| Hậu vệ trung tâm |
32 |
193 cm |
83 kg |
Anh |
| Hậu vệ trung tâm |
30 |
191 cm |
84 kg |
Anh |
| Hậu vệ trung tâm |
27 |
190 cm |
87 kg |
Anh |
| Hậu vệ trung tâm |
22 |
195 cm |
- |
Anh |
| Tiền vệ trung tâm |
35 |
178 cm |
74 kg |
Anh |
| Tiền vệ trung tâm |
24 |
180 cm |
67 kg |
Anh |
| Tiền vệ trung tâm |
18 |
- |
66 kg |
Anh |
| Tiền vệ trung tâm |
2025 |
- |
- |
Anh |
| Hậu vệ cánh trái |
32 |
178 cm |
77 kg |
Anh |
| Hậu vệ cánh trái |
32 |
178 cm |
75 kg |
Anh |
| Hậu vệ cánh phải |
24 |
180 cm |
70 kg |
Wales |
| Hậu vệ cánh phải |
27 |
186 cm |
79 kg |
Anh |
| Thủ môn |
23 |
183 cm |
74 kg |
Anh |
| Thủ môn |
22 |
- |
85 kg |
Anh |
| Thủ môn |
20 |
182 cm |
70 kg |
Anh |