Thông tin
Kashima Antlers
Contract Period:
19
- Nhật BảnQuốc gia
-
26AGE
09/12/2000
- -Vị trí
- 174 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.4 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Nhật Bản
-
J. League Cup
-
Cúp Nhật Bản
Thống kê cầu thủ
- 3/11GS/GP
- 0.27(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 1(0.64)Sút bóng
(OT)
- 10.91(8.55)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.09Chuyền bóng quan trọng
- 0.36Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.45Rê bóng
- 1.45Bị phạm lỗi
- 0.91Phạm lỗi
- 0.27Cắt bóng
- 0.09Cản bóng
- 1.27Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.55Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.36Đánh đầu thành công
- 3/11GS/GP
- 0.18(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.09
Thẻ phạt
- 0.64(0.18)Sút bóng
(OT)
- 10.45(7.82)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.27Chuyền bóng quan trọng
- 0.45Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.64Rê bóng
- 1.55Bị phạm lỗi
- 0.55Phạm lỗi
- 0.09Cắt bóng
- 0.09Cản bóng
- 1.64Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.36Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.91Đánh đầu thành công
- 25/31GS/GP
- 0.1(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.1Kiến tạo
-
0
0.1
Thẻ phạt
- 1.19(0.48)Sút bóng
(OT)
- 13.84(10.26)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.84Chuyền bóng quan trọng
- 0.23Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 1.03Rê bóng
- 1.58Bị phạm lỗi
- 0.94Phạm lỗi
- 0.29Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 1.03Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.52Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1.39Đánh đầu thành công
- 1/2GS/GP
- 0.5(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/4GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
JPN D1
|
FC Tokyo |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
JPN D1
|
JEF United Ichihara |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
JPN D1
|
Mito Hollyhock |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
JPN D1
|
Cerezo Osaka |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
JPN LC
|
Renofa Yamaguchi |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
JPN D1
|
Kyoto Sanga |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
JPN D1
|
FC Tokyo |
1 |
0 |
0 |
0
0
|