Thông tin
Nagoya Grampus Eight
Contract Period:
55
- Nhật BảnQuốc gia
-
31AGE
12/09/1995
- -Vị trí
- 170 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.45 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Nhật Bản
-
J. League Cup
-
Cúp Nhật Bản
-
Hạng 2 Nhật Bản
-
26
-
25
-
24
-
23
-
25
-
25
-
24
-
23
-
22
-
21
-
20
-
19
Thống kê cầu thủ
- 8/9GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.33(0.11)Sút bóng
(OT)
- 42.33(33.22)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.89Chuyền bóng quan trọng
- 2.78Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.44Rê bóng
- 0.67Bị phạm lỗi
- 0.33Phạm lỗi
- 1.56Cắt bóng
- 0.11Cản bóng
- 0.33Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.56Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.67Đánh đầu thành công
- 18/24GS/GP
- 0.08(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.38(0.13)Sút bóng
(OT)
- 23.5(17.25)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1.17Chuyền bóng quan trọng
- 1.38Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.25Rê bóng
- 0.38Bị phạm lỗi
- 0.46Phạm lỗi
- 0.38Cắt bóng
- 0.04Cản bóng
- 0.42Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.67Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.5Đánh đầu thành công
- 13/21GS/GP
- 0.05(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.19Kiến tạo
-
0
0.1
Thẻ phạt
- 0.62(0.14)Sút bóng
(OT)
- 20.71(15.9)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1.19Chuyền bóng quan trọng
- 1.24Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.38Rê bóng
- 0.52Bị phạm lỗi
- 0.29Phạm lỗi
- 0.67Cắt bóng
- 0.14Cản bóng
- 0.38Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 1.1Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.38Đánh đầu thành công
- 11/18GS/GP
- 0.06(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.11Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.33(0.11)Sút bóng
(OT)
- 28.94(22.06)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1.17Chuyền bóng quan trọng
- 1.11Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.33Rê bóng
- 1.11Bị phạm lỗi
- 0.11Phạm lỗi
- 0.83Cắt bóng
- 0.28Cản bóng
- 0.39Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 1.89Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.11Đánh đầu thành công
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 3/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 7/8GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/4GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 30/32GS/GP
- 0.03(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 35/40GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 36/36GS/GP
- 0.06(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 34/35GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
JPN D1
|
Avispa Fukuoka |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
JPN D1
|
Vissel Kobe |
1 |
0 |
0 |
0
0
|