Thông tin
Fujieda MYFC
Contract Period:
7
- Nhật BảnQuốc gia
-
30AGE
24/10/1996
- -Vị trí
- 170 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.15 TriệuGiá trị ước tính
-
Hạng 2 Nhật Bản
-
Giao hữu
-
Cúp Nhật Bản
Thống kê cầu thủ
- 12/19GS/GP
- 0.16(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.16
Thẻ phạt
- 0.95(0.26)Sút bóng
(OT)
- 17(11)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.53Chuyền bóng quan trọng
- 0.53Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.89Rê bóng
- 0.42Bị phạm lỗi
- 0.53Phạm lỗi
- 0.58Cắt bóng
- 0.05Cản bóng
- 0.26Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.11Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 2.05Đánh đầu thành công
- 14/27GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 6/17GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
JPN D2
|
Omiya Ardija |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
JPN D2
|
FC Gifu |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
JPN D2
|
Fukushima United FC |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
JPN D2
|
Omiya Ardija |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
JPN D2
|
Jubilo Iwata |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
JPN D2
|
Sagan Tosu |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
JPN D2
|
Omiya Ardija |
0 |
0 |
0 |
1
1
|