Thông tin
Sparta Rotterdam
Contract Period:
11
- Nhật BảnQuốc gia
-
24AGE
28/09/2002
- -Vị trí
- 164 cmChiều cao
- 60 kgCân nặng
- £2 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Hà Lan
-
Cúp QG Hà Lan
-
Thế vận hội Olympic
-
Giao hữu quốc tế
-
Vòng loại World Cup Khu vực châu Á
-
VĐQG Nhật Bản
-
J. League Cup
-
Hạng 2 Nhật Bản
-
25-26
-
24-25
-
23-24
-
25-26
-
24
-
24
-
23-25
-
23
-
23
-
22
-
21
Thống kê cầu thủ
- 23/25GS/GP
- 0.28(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.12Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 2.08(0.72)Sút bóng
(OT)
- 20.96(16.08)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1.2Chuyền bóng quan trọng
- 0.64Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 1.12Rê bóng
- 1.36Bị phạm lỗi
- 0.48Phạm lỗi
- 0.4Cắt bóng
- 0.04Cản bóng
- 0.92Đánh đầu
- 2.24Sai lầm
- 1.04Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.4Đánh đầu thành công
- 18/30GS/GP
- 0.17(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 1.5(0.6)Sút bóng
(OT)
- 12.33(9.57)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.5Chuyền bóng quan trọng
- 0.37Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.6Rê bóng
- 0.67Bị phạm lỗi
- 0.4Phạm lỗi
- 0.4Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.97Đánh đầu
- 1.33Sai lầm
- 0.93Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.53Đánh đầu thành công
- 14/19GS/GP
- 0.11(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 1.53(0.47)Sút bóng
(OT)
- 15.79(12.16)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.47Chuyền bóng quan trọng
- 0.63Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.05Chọc khe
- 0.47Rê bóng
- 0.95Bị phạm lỗi
- 0.16Phạm lỗi
- 0.37Cắt bóng
- 0.11Cản bóng
- 0.89Đánh đầu
- 1.79Sai lầm
- 0.84Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.26Đánh đầu thành công
- 2/2GS/GP
- 1(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/4GS/GP
- 0.5(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 24/31GS/GP
- 0.13(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.06Kiến tạo
-
0
0.1
Thẻ phạt
- 2.1(0.77)Sút bóng
(OT)
- 28.03(23.42)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.74Chuyền bóng quan trọng
- 0.39Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 1.48Rê bóng
- 1.16Bị phạm lỗi
- 0.52Phạm lỗi
- 0.81Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 1Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 1Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.48Đánh đầu thành công
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 13/24GS/GP
- 0.25(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 14/25GS/GP
- 0.08(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
INT CF
|
SV VELO |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
HOL D1
|
Go Ahead Eagles |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
HOL D1
|
Volendam |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
HOL D1
|
FC Groningen |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
HOL D1
|
FC Utrecht |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
HOL D1
|
Feyenoord Rotterdam |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
HOLC
|
Willem II |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
HOL D1
|
NAC Breda |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
INT CF
|
OFI Crete |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
INT CF
|
ADO Den Haag |
1 |
0 |
0 |
0
0
|