Thông tin
Jubilo Iwata
Contract Period:
26
- Nhật BảnQuốc gia
-
23AGE
30/07/2003
- -Vị trí
- 178 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.28 TriệuGiá trị ước tính
-
Hạng 2 Nhật Bản
-
J. League Cup
-
VĐQG Nhật Bản
Thống kê cầu thủ
- 0/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 19.5(12.5)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.5Chuyền bóng quan trọng
- 1Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.5Rê bóng
- 0.5Bị phạm lỗi
- 0.5Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 5Đánh đầu thành công
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 11/12GS/GP
- 0.08(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 19/27GS/GP
- 0.04(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 8/30GS/GP
- 0.03(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.03Kiến tạo
-
0
0.07
Thẻ phạt
- 0.27(0.13)Sút bóng
(OT)
- 11.7(7.73)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.3Chuyền bóng quan trọng
- 0.8Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.13Rê bóng
- 0.33Bị phạm lỗi
- 0.63Phạm lỗi
- 0.5Cắt bóng
- 0.2Cản bóng
- 0.2Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.7Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1.63Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
JPN D3
|
Azul Claro Numazu |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
JPN D3
|
AC Nagano Parceiro |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
JPN D3
|
Tochigi SC |
1 |
0 |
0 |
0
0
|