Thông tin
Vegalta Sendai
Contract Period:
7
- Nhật BảnQuốc gia
-
27AGE
24/10/1999
- -Vị trí
- 169 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.4 TriệuGiá trị ước tính
-
Hạng 2 Nhật Bản
-
VĐQG Nhật Bản
-
J. League Cup
Thống kê cầu thủ
- 12/18GS/GP
- 0.06(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.06Kiến tạo
-
0
0.17
Thẻ phạt
- 0.72(0.22)Sút bóng
(OT)
- 16.83(12.67)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.39Chuyền bóng quan trọng
- 0.28Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.61Rê bóng
- 0.89Bị phạm lỗi
- 0.72Phạm lỗi
- 0.67Cắt bóng
- 0.06Cản bóng
- 0.72Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.06Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.39Đánh đầu thành công
- 31/36GS/GP
- 0.08(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 16/42GS/GP
- 0.14(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 7/23GS/GP
- 0.04(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.09Kiến tạo
-
0
0.04
Thẻ phạt
- 0.57(0.17)Sút bóng
(OT)
- 10.43(7.87)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.43Chuyền bóng quan trọng
- 0.09Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.43Rê bóng
- 0.35Bị phạm lỗi
- 0.43Phạm lỗi
- 0.35Cắt bóng
- 0.04Cản bóng
- 0.17Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.35Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.35Đánh đầu thành công
- 2/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/12GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 8.33(6.33)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.25Chuyền bóng quan trọng
- 0.42Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0.17Bị phạm lỗi
- 0.5Phạm lỗi
- 0.08Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.33Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.33Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.67Đánh đầu thành công
- 3/4GS/GP
- 0.25(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
JPN D2
|
Shonan Bellmare |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
JPN D2
|
Yamagata Montedio |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
JPN D2
|
SC Sagamihara |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
JPN D2
|
Blaublitz Akita |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
JPN D2
|
Shonan Bellmare |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
JPN D2
|
Renofa Yamaguchi |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
JPN D2
|
Yamagata Montedio |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
JPN D2
|
Fujieda MYFC |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
JPN D2
|
Renofa Yamaguchi |
1 |
0 |
0 |
0
0
|