Thông tin
Shonan Bellmare
Contract Period:
28
- Nhật BảnQuốc gia
-
30AGE
23/02/1996
- -Vị trí
- 176 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.5 TriệuGiá trị ước tính
-
Hạng 2 Nhật Bản
-
VĐQG Nhật Bản
-
J. League Cup
-
26
-
22
-
21
-
20
-
19
-
18
-
25
-
25
-
24
-
24
-
23
-
23
-
18
Thống kê cầu thủ
- 5/16GS/GP
- 0.06(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.06Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.5(0.19)Sút bóng
(OT)
- 8(5.81)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.19Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.44Rê bóng
- 0.06Bị phạm lỗi
- 0.38Phạm lỗi
- 0.31Cắt bóng
- 0.06Cản bóng
- 0.31Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.13Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.44Đánh đầu thành công
- 36/40GS/GP
- 0.28(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 16/37GS/GP
- 0.22(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 18/30GS/GP
- 0.2(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 3/4GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 17/21GS/GP
- 0.1(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.05
Thẻ phạt
- 0.76(0.48)Sút bóng
(OT)
- 16.86(13.43)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.24Chuyền bóng quan trọng
- 0.29Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.57Rê bóng
- 0.29Bị phạm lỗi
- 0.9Phạm lỗi
- 0.29Cắt bóng
- 0.05Cản bóng
- 0.43Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 1.1Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.29Đánh đầu thành công
- 3/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 8/17GS/GP
- 0.12(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.12
Thẻ phạt
- 1(0.24)Sút bóng
(OT)
- 12.65(10.12)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.41Chuyền bóng quan trọng
- 0.18Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.29Rê bóng
- 0.24Bị phạm lỗi
- 0.65Phạm lỗi
- 0.47Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.24Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.35Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.06Đánh đầu thành công
- 2/3GS/GP
- 0.67(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 13/19GS/GP
- 0.26(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.11Kiến tạo
-
0
0.05
Thẻ phạt
- 1.58(0.63)Sút bóng
(OT)
- 18.05(14.53)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.47Chuyền bóng quan trọng
- 0.16Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.21Rê bóng
- 0.53Bị phạm lỗi
- 0.58Phạm lỗi
- 0.21Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.32Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.42Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.16Đánh đầu thành công
- 1/4GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 3/6GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
JPN D2
|
Yokohama FC |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
JPN D2
|
Yamagata Montedio |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
JPN D1
|
FC Tokyo |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
JPN D1
|
Urawa Red Diamonds |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
JPN LC
|
Vanraure Hachinohe FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
JPN D1
|
Yokohama F Marinos |
1 |
0 |
0 |
0
0
|