Thông tin
Stade Lavallois MFC
Contract Period:
-
24
- Senegal,PhápQuốc gia
-
22AGE
14/01/2004
- -Vị trí
- 184 cmChiều cao
- 80 kgCân nặng
- £0.8 TriệuGiá trị ước tính
-
Hạng hai Pháp
-
VĐQG Bồ Đào Nha
Thống kê cầu thủ
- 9/10GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 12/14GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 6/9GS/GP
- 0.11(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.11
Thẻ phạt
- 0.67(0.22)Sút bóng
(OT)
- 25.67(21.33)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.22Chuyền bóng quan trọng
- 1.67Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.33Rê bóng
- 0.89Bị phạm lỗi
- 1.44Phạm lỗi
- 0.22Cắt bóng
- 0.33Cản bóng
- 0.22Đánh đầu
- 0.33Sai lầm
- 0.67Tắc bóng
- 0.67Bẫy việt vị
- 1.22Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
FRA D2
|
FC Rouen |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
FRA D2
|
Rodez Aveyron |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
POR D1
|
Desportivo de Tondela |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
POR D1
|
Alverca |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
FRA D2
|
Grenoble |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
FRA D2
|
Red Star FC 93 |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
FRA D2
|
Paris FC |
0 |
0 |
0 |
1
0
|