Thông tin
Fenerbahce
Contract Period:
26
- GuineaQuốc gia
-
20AGE
15/12/2006
- -Vị trí
- 188 cmChiều cao
- 73 kgCân nặng
- £18 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
-
VĐQG Pháp
-
Europa League
-
Cúp Thổ Nhĩ Kỳ
-
Giao hữu
-
Hạng hai Pháp
-
25-26
-
25-26
-
25-26
-
25-26
-
25
-
24-25
-
23-24
Thống kê cầu thủ
- 7/12GS/GP
- 0.17(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 1(0.75)Sút bóng
(OT)
- 8.67(6.25)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.25Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.25Rê bóng
- 0.75Bị phạm lỗi
- 0.67Phạm lỗi
- 0.08Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 1Đánh đầu
- 1.92Sai lầm
- 0.42Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.83Đánh đầu thành công
- 14/19GS/GP
- 0.21(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.16
Thẻ phạt
- 1.47(0.63)Sút bóng
(OT)
- 11.84(8.84)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.26Chuyền bóng quan trọng
- 0.05Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.05Chọc khe
- 0.58Rê bóng
- 0.84Bị phạm lỗi
- 0.79Phạm lỗi
- 0.37Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 1Đánh đầu
- 2.16Sai lầm
- 0.42Tắc bóng
- 0.11Bẫy việt vị
- 0.89Đánh đầu thành công
- 2/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.5Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 1.5(1)Sút bóng
(OT)
- 11(9.5)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 1Rê bóng
- 1.5Bị phạm lỗi
- 0.5Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0.5Cản bóng
- 2.5Đánh đầu
- 3.5Sai lầm
- 0.5Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1Đánh đầu thành công
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 2(0)Sút bóng
(OT)
- 7(7)Chuyền bóng
(Thành công)
- 2Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 5Bị phạm lỗi
- 1Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 2Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 3/7GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.71(0.43)Sút bóng
(OT)
- 8.14(4.57)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.29Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.43Rê bóng
- 1.14Bị phạm lỗi
- 0.57Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0.14Cản bóng
- 1.29Đánh đầu
- 0.86Sai lầm
- 0.71Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.43Đánh đầu thành công
- 0/7GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
TUR D1
|
Samsunspor |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
TUR Cup
|
B.B. Gaziantep |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
TUR D1
|
Antalyaspor |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
FRA D1
|
Nantes |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
FRA D1
|
Auxerre |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
FRA D1
|
Marseille |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
FRA D1
|
Lorient |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
FRA D1
|
AS Monaco |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
FRA D1
|
Stade Rennais FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|