Thông tin
Santa Clara
Contract Period:
23
- BrazilQuốc gia
-
29AGE
17/01/1997
- -Vị trí
- 182 cmChiều cao
- 72 kgCân nặng
- £3.5 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Bồ Đào Nha
-
Cúp QG Bồ Đào Nha
-
Liên đoàn Bồ Đào Nha
-
Europa Conference League
-
25-26
-
24-25
-
25-26
-
25-26
-
25-26
-
24-25
Thống kê cầu thủ
- 33/33GS/GP
- 0.03(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0.03
0.24
Thẻ phạt
- 0.48(0.09)Sút bóng
(OT)
- 44.91(38.55)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.48Chuyền bóng quan trọng
- 2.82Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.09Rê bóng
- 0.79Bị phạm lỗi
- 0.94Phạm lỗi
- 1.12Cắt bóng
- 0.79Cản bóng
- 0.15Đánh đầu
- 0.39Sai lầm
- 1.03Tắc bóng
- 0.24Bẫy việt vị
- 1.67Đánh đầu thành công
- 26/31GS/GP
- 0.1(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.03Kiến tạo
-
0.06
0.32
Thẻ phạt
- 0.58(0.23)Sút bóng
(OT)
- 35.55(28.26)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.32Chuyền bóng quan trọng
- 2.42Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.26Rê bóng
- 1.19Bị phạm lỗi
- 1.19Phạm lỗi
- 1.48Cắt bóng
- 0.48Cản bóng
- 0.16Đánh đầu
- 0.32Sai lầm
- 1.35Tắc bóng
- 0.19Bẫy việt vị
- 1.87Đánh đầu thành công
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 5/5GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
POR D1
|
Santa Clara |
0 |
0 |
1 |
0
0
|
|
POR D1
|
Sporting Braga |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
POR D1
|
Santa Clara |
0 |
0 |
1 |
0
0
|
|
POR D1
|
Vitoria Guimaraes |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
POR D1
|
Desportivo de Tondela |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
POR D1
|
CD Nacional |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
POR D1
|
FC Arouca |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
POR D1
|
Casa Pia AC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
POR D1
|
Sporting CP |
0 |
0 |
0 |
1
1
|
|
POR D1
|
Vitoria Guimaraes |
0 |
0 |
0 |
0
1
|