Thông tin
FC Eindhoven
Contract Period:
-
- Hà LanQuốc gia
-
22AGE
17/02/2004
- -Vị trí
- 185 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.125 TriệuGiá trị ước tính
-
Hạng 2 Hà Lan
-
VĐQG Hà Lan
Thống kê cầu thủ
- 1/7GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.14
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 13.43(11.71)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 1.43Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.14Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 0.86Phạm lỗi
- 0.86Cắt bóng
- 0.43Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.57Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
- 5/8GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 3/7GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.43
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 18(14.57)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.14Chuyền bóng quan trọng
- 1.14Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.29Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 0.43Phạm lỗi
- 1.29Cắt bóng
- 0.71Cản bóng
- 0.14Đánh đầu
- 0.57Sai lầm
- 1.29Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.86Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
HOL D2
|
FC Eindhoven |
0 |
0 |
1 |
0
0
|
|
HOL D2
|
FC Dordrecht 90 |
0 |
0 |
0 |
0
1
|