Thông tin
Paide Linnameeskond
Contract Period:
19
- EstoniaQuốc gia
-
37AGE
12/03/1989
- -Vị trí
- 180 cmChiều cao
- 82 kgCân nặng
- £0.05 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Estonia
-
Europa Conference League
-
UEFA Nations League
-
VĐQG Séc
-
Vòng loại World Cup khu vực châu Âu
-
Euro 2024
-
26
-
25
-
24
-
26-27
-
25-26
-
20-22
-
18-19
-
18-19
-
17-18
-
16-17
-
15-17
-
14-16
Thống kê cầu thủ
- 5/10GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 11/27GS/GP
- 0.15(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 3/12GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/4GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 9(5)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 2Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 1Đánh đầu
- 1Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 2Đánh đầu thành công
- 2/6GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 5/6GS/GP
- 0.17(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.17
Thẻ phạt
- 1.33(0.33)Sút bóng
(OT)
- 11.83(5.83)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.5Chuyền bóng quan trọng
- 0.17Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.83Rê bóng
- 2.5Bị phạm lỗi
- 2.67Phạm lỗi
- 0.83Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 1Đánh đầu
- 2Sai lầm
- 1.83Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1.83Đánh đầu thành công
- 7/10GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 20/23GS/GP
- 0.04(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 7/8GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/4GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.25(0)Sút bóng
(OT)
- 0(0)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0.25Bị phạm lỗi
- 0Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.25Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
EST D1
|
Vaprus Parnu |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
EST D1
|
Tartu JK Tammeka |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
EST D1
|
Trans Narva |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
EST D1
|
JK Tallinna Kalev |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
EST D1
|
Nomme JK Kalju |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
EST D1
|
Levadia Tallinn |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
EST D1
|
Nomme JK Kalju |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
INT CF
|
JK Welco Elekter |
1 |
0 |
0 |
0
0
|