Thông tin
Chesterfield
Contract Period:
-
26
- Hà LanQuốc gia
-
22AGE
06/01/2004
- -Vị trí
- 190 cmChiều cao
- 78 kgCân nặng
- £0.15 TriệuGiá trị ước tính
-
Hạng 4 Anh
-
Hạng 3 Anh
-
Cúp Liên Đoàn Anh
Thống kê cầu thủ
- 24/24GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.04Kiến tạo
-
0
0.04
Thẻ phạt
- 0.5(0.13)Sút bóng
(OT)
- 53.17(42.33)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.13Chuyền bóng quan trọng
- 3.92Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.04Rê bóng
- 0.29Bị phạm lỗi
- 0.29Phạm lỗi
- 1.42Cắt bóng
- 1Cản bóng
- 0.25Đánh đầu
- 0.63Sai lầm
- 0.83Tắc bóng
- 0.79Bẫy việt vị
- 4.58Đánh đầu thành công
- 6/7GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.29
Thẻ phạt
- 0.71(0.14)Sút bóng
(OT)
- 35(26.43)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.14Chuyền bóng quan trọng
- 2.71Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.14Rê bóng
- 0.29Bị phạm lỗi
- 0.57Phạm lỗi
- 1Cắt bóng
- 0.29Cản bóng
- 0.29Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.71Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 2.71Đánh đầu thành công
- 10/14GS/GP
- 0.14(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.14
Thẻ phạt
- 0.5(0.21)Sút bóng
(OT)
- 23.5(17.36)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.57Chuyền bóng quan trọng
- 1.43Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.21Rê bóng
- 0.29Bị phạm lỗi
- 0.71Phạm lỗi
- 0.71Cắt bóng
- 0.5Cản bóng
- 0.21Đánh đầu
- 0.21Sai lầm
- 1.57Tắc bóng
- 0.07Bẫy việt vị
- 2.71Đánh đầu thành công
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 1(0)Sút bóng
(OT)
- 89(77)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1Chuyền bóng quan trọng
- 5Chuyền dài chuẩn sắc
- 1Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 1Phạm lỗi
- 1Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 4Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
ENG L2
|
Notts County |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG L2
|
Chesterfield |
0 |
0 |
1 |
0
0
|
|
ENG L1
|
Bolton Wanderers |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG L1
|
Mansfield Town |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG L1
|
Bolton Wanderers |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG L1
|
Huddersfield Town |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG L1
|
Rotherham United |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG L1
|
Stockport County |
1 |
0 |
0 |
0
0
|