Thông tin
Leicester City
Contract Period:
39
- Anh,JamaicaQuốc gia
-
22AGE
25/06/2004
- -Vị trí
- -Chiều cao
- 73 kgCân nặng
- £0.5 TriệuGiá trị ước tính
-
Hạng 3 Anh
-
Hạng Nhất Anh
-
Cúp FA
Thống kê cầu thủ
- 20/24GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.08Kiến tạo
-
0
0.08
Thẻ phạt
- 0.75(0.21)Sút bóng
(OT)
- 14.17(10.83)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.71Chuyền bóng quan trọng
- 0.38Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.83Rê bóng
- 1.54Bị phạm lỗi
- 1.29Phạm lỗi
- 0.29Cắt bóng
- 0.04Cản bóng
- 0.96Đánh đầu
- 1.21Sai lầm
- 1.21Tắc bóng
- 0.04Bẫy việt vị
- 0.5Đánh đầu thành công
- 1/17GS/GP
- 0.06(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.06
Thẻ phạt
- 0.24(0.12)Sút bóng
(OT)
- 3.76(2.65)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.18Chuyền bóng quan trọng
- 0.06Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.06Rê bóng
- 0.41Bị phạm lỗi
- 0.24Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0.06Cản bóng
- 0.24Đánh đầu
- 0.59Sai lầm
- 0.18Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.06Đánh đầu thành công
- 1/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 15.5(12.5)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.5Rê bóng
- 0.5Bị phạm lỗi
- 0.5Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.5Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.5Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.5Đánh đầu thành công
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
ENG LCH
|
Coventry |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG LCH
|
Queens Park Rangers |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG U21
|
U21 Tottenham Hotspur |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
INT CF
|
Peterborough United |
1 |
0 |
0 |
0
0
|