Silva de Almeida Igor info
Thông tin
- BrazilQuốc gia
-
30AGE
21/08/1996
- -Vị trí
- 173 cmChiều cao
- 66 kgCân nặng
- £1.5 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Pháp
-
Giao hữu
-
Hạng hai Pháp
-
Europa League
-
25-26
-
23-24
-
22-23
-
21-22
-
25
-
24-25
-
18-19
Thống kê cầu thủ
- 13/17GS/GP
- 0.06(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.06
Thẻ phạt
- 0.47(0.06)Sút bóng
(OT)
- 35.47(30.82)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.47Chuyền bóng quan trọng
- 1.12Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.18Rê bóng
- 1.06Bị phạm lỗi
- 0.53Phạm lỗi
- 0.76Cắt bóng
- 0.41Cản bóng
- 0.12Đánh đầu
- 0.82Sai lầm
- 1.24Tắc bóng
- 0.12Bẫy việt vị
- 0.82Đánh đầu thành công
- 2/5GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.4
Thẻ phạt
- 0.2(0)Sút bóng
(OT)
- 25.6(18.6)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.4Chuyền bóng quan trọng
- 0.6Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.2Chọc khe
- 0.8Rê bóng
- 0.8Bị phạm lỗi
- 1.4Phạm lỗi
- 0.6Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.2Đánh đầu
- 0.8Sai lầm
- 1.6Tắc bóng
- 0.2Bẫy việt vị
- 0.8Đánh đầu thành công
- 5/7GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0.14
0.29
Thẻ phạt
- 0.57(0.14)Sút bóng
(OT)
- 31.14(26.57)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.29Chuyền bóng quan trọng
- 1Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.29Chọc khe
- 0.86Rê bóng
- 0.71Bị phạm lỗi
- 1Phạm lỗi
- 0.71Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.14Đánh đầu
- 1.14Sai lầm
- 2.57Tắc bóng
- 0.29Bẫy việt vị
- 0.57Đánh đầu thành công
- 17/28GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.11
Thẻ phạt
- 0.5(0.21)Sút bóng
(OT)
- 19.46(15.29)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.39Chuyền bóng quan trọng
- 0.57Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.43Rê bóng
- 0.82Bị phạm lỗi
- 0.89Phạm lỗi
- 0.79Cắt bóng
- 0.07Cản bóng
- 0.39Đánh đầu
- 0.96Sai lầm
- 0.96Tắc bóng
- 0.04Bẫy việt vị
- 0.39Đánh đầu thành công
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 21/25GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 6/6GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.5
Thẻ phạt
- 1.33(0.5)Sút bóng
(OT)
- 36.17(25.17)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.5Chuyền bóng quan trọng
- 2.67Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 2Rê bóng
- 0.83Bị phạm lỗi
- 1.33Phạm lỗi
- 3.17Cắt bóng
- 0.17Cản bóng
- 0.5Đánh đầu
- 1.67Sai lầm
- 3Tắc bóng
- 0.5Bẫy việt vị
- 0.83Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
FRA D1
|
Paris Saint Germain |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
FRA D1
|
Auxerre |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
FRA D2
|
Annecy |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
FRA D2
|
Guingamp |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
FRA D2
|
Paris FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
FRA D2
|
Dunkerque |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
FRA D2
|
Metz |
0 |
0 |
0 |
0
1
|