Silvere Ganvoula Mboussy info
Thông tin
Al-Feiha
Contract Period:
35
- CongoQuốc gia
-
30AGE
29/06/1996
- -Vị trí
- 191 cmChiều cao
- 90 kgCân nặng
- £1.2 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Ả Rập Xê Út
-
Cúp Ý
-
Ả Rập Xê Út King Cup
-
Giao hữu
-
VĐQG Thụy Sĩ
-
VĐQG Ý
-
UEFA Champions League
-
Europa League
-
VĐQG Đức
-
VĐQG Bỉ
-
Hạng hai Đức
-
25-26
-
25-26
-
25-26
-
25
-
24-25
-
24-25
-
24-25
-
23-24
-
23-24
-
22-23
-
21-22
-
21-22
-
20-21
-
19-20
-
18-19
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
SPL
|
Al-Riyadh |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SPL
|
Al-Akhdoud |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SPL
|
Al-Hazm |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SPL
|
Al-Akhdoud |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SPL
|
Al-Najma(KSA) |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SPL
|
Al-Shabab |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ITA Cup
|
Frosinone |
0 |
0 |
0 |
1
0
|
|
SUI SL
|
Grasshoppers |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA CL
|
Celtic |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SUI SL
|
Winterthur |
0 |
0 |
0 |
0
1
|