Thông tin
Fredrikstad
Contract Period:
5
- Na UyQuốc gia
-
34AGE
16/02/1992
- -Vị trí
- 172 cmChiều cao
- 70 kgCân nặng
- £0.175 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Na Uy
-
Cúp Na Uy
-
Europa League
-
Hạng 2 Na Uy
-
26
-
25
-
24
-
22
-
19
-
18
-
17
-
25-26
-
25-26
-
14
Thống kê cầu thủ
- 5/6GS/GP
- 0.17(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 10/24GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 20/28GS/GP
- 0.04(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 20/28GS/GP
- 0.04(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 29/30GS/GP
- 0.03(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 26/28GS/GP
- 0.04(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 29/29GS/GP
- 0.07(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.07Kiến tạo
-
0
0.07
Thẻ phạt
- 0.9(0.28)Sút bóng
(OT)
- 21.66(15.17)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1.97Chuyền bóng quan trọng
- 0.76Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.03Chọc khe
- 0.69Rê bóng
- 1.76Bị phạm lỗi
- 0.48Phạm lỗi
- 0.66Cắt bóng
- 0.21Cản bóng
- 0.9Đánh đầu
- 1.17Sai lầm
- 1.52Tắc bóng
- 0.24Bẫy việt vị
- 0.55Đánh đầu thành công
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
NOR D1
|
Ham-Kam |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
NORC
|
Valerenga |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
NOR D1
|
Fredrikstad |
0 |
0 |
1 |
0
0
|
|
INT CF
|
Stromsgodset |
1 |
0 |
0 |
0
0
|