Thông tin
D.R. Congo
Contract Period:
23
- D.R. Congo,PhápQuốc gia
-
30AGE
13/08/1996
- -Vị trí
- 189 cmChiều cao
- 77 kgCân nặng
- £11 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG UAE
-
FIFA World Cup
-
Giao hữu quốc tế
-
VĐQG Bồ Đào Nha
-
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
-
Cúp Thổ Nhĩ Kỳ
-
UEFA Champions League
-
Europa League
-
Africa Cup of Nations
-
Cúp QG Bồ Đào Nha
-
Europa Conference League
-
VĐQG Pháp
-
Hạng hai Pháp
-
Liên đoàn Pháp
-
25-26
-
26
-
26
-
24-25
-
24-25
-
24-25
-
23-24
-
23-24
-
23-24
-
22-24
-
22-23
-
22-23
-
22-23
-
22-23
-
21-22
-
21-22
-
20-21
-
19-20
-
18-19
-
16-17
-
16-17
-
15-16
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
UAE LP
|
Baniyas |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
UAE LP
|
Khor Fakkan |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
UAE LP
|
Al-Dhafra |
2 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UAE LP
|
Al-Sharjah |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
UAE LP
|
Ittihad Kalba |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
UAE LP
|
Al Bataeh |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
UAE LP
|
Al Bataeh |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
INT FRL
|
Madagascar |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
TUR D1
|
Alanyaspor |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
TUR D1
|
Adana Demirspor |
1 |
0 |
0 |
0
0
|