Thông tin
CS Universitatea Craiova
Contract Period:
22
- Pháp,GuadeloupeQuốc gia
-
27AGE
22/07/1999
- -Vị trí
- 185 cmChiều cao
- 75 kgCân nặng
- £1.5 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Bồ Đào Nha
-
Cúp QG Bồ Đào Nha
-
Hạng hai Pháp
-
VĐQG Pháp
-
VĐQG Bỉ
-
25-26
-
25-26
-
24-25
-
24-25
-
23-24
-
23-24
-
22-23
-
22-23
-
20-21
Thống kê cầu thủ
- 24/33GS/GP
- 0.03(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.06Kiến tạo
-
0
0.09
Thẻ phạt
- 1.33(0.58)Sút bóng
(OT)
- 9.45(7.52)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.7Chuyền bóng quan trọng
- 0.42Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.39Rê bóng
- 1.3Bị phạm lỗi
- 1.03Phạm lỗi
- 0.03Cắt bóng
- 0.06Cản bóng
- 0.82Đánh đầu
- 1.67Sai lầm
- 0.36Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1.06Đánh đầu thành công
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 4/9GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 6/15GS/GP
- 0.27(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.13
Thẻ phạt
- 0.93(0.47)Sút bóng
(OT)
- 8.07(6)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.4Chuyền bóng quan trọng
- 0.07Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.4Rê bóng
- 1.33Bị phạm lỗi
- 1.4Phạm lỗi
- 0.13Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.33Đánh đầu
- 1.2Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1.53Đánh đầu thành công
- 9/14GS/GP
- 0.07(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.07
Thẻ phạt
- 1(0.5)Sút bóng
(OT)
- 10.93(7.86)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.71Chuyền bóng quan trọng
- 0.14Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.36Rê bóng
- 1.14Bị phạm lỗi
- 1.21Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0.07Cản bóng
- 1.64Đánh đầu
- 2Sai lầm
- 0.64Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 2.5Đánh đầu thành công
- 17/18GS/GP
- 0.33(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 4/13GS/GP
- 0.08(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.46
Thẻ phạt
- 0.92(0.38)Sút bóng
(OT)
- 8.08(6)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.08Chuyền bóng quan trọng
- 0.08Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.23Rê bóng
- 0.69Bị phạm lỗi
- 0.23Phạm lỗi
- 0.23Cắt bóng
- 0.08Cản bóng
- 0.62Đánh đầu
- 1.54Sai lầm
- 0.15Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1.54Đánh đầu thành công
- 18/19GS/GP
- 0.42(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/10GS/GP
- 0.1(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
POR D1
|
Sporting Braga |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
POR D1
|
CD Nacional |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
POR D1
|
Rio Ave |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
POR D1
|
Desportivo de Tondela |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
INT CF
|
Celta Vigo |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
POR D1
|
Casa Pia AC |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
POR D1
|
SC Farense |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
POR D1
|
AVS Futebol SAD |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
POR D1
|
CD Nacional |
0 |
0 |
0 |
0
1
|