Thông tin
SBV Excelsior
Contract Period:
15
- Hà LanQuốc gia
-
26AGE
25/09/2000
- -Vị trí
- 179 cmChiều cao
- 72 kgCân nặng
- £0.45 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Hà Lan
-
Hạng 2 Hà Lan
-
25-26
-
20-21
-
19-20
-
18-19
-
24-25
-
23-24
-
22-23
Thống kê cầu thủ
- 5/13GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.08Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.46(0.38)Sút bóng
(OT)
- 12.08(10.23)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.38Chuyền bóng quan trọng
- 0.85Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.08Rê bóng
- 0.46Bị phạm lỗi
- 0.31Phạm lỗi
- 0.38Cắt bóng
- 0.15Cản bóng
- 0.15Đánh đầu
- 0.23Sai lầm
- 0.77Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.23Đánh đầu thành công
- 10/19GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0.05
0
Thẻ phạt
- 0.37(0)Sút bóng
(OT)
- 15.95(12.26)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.21Chuyền bóng quan trọng
- 0.58Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.11Rê bóng
- 0.58Bị phạm lỗi
- 0.58Phạm lỗi
- 0.53Cắt bóng
- 0.11Cản bóng
- 0.32Đánh đầu
- 0.63Sai lầm
- 0.89Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1.16Đánh đầu thành công
- 1/7GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.14Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.43(0.14)Sút bóng
(OT)
- 10.71(7.86)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.57Chuyền bóng quan trọng
- 0.43Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.14Rê bóng
- 0.14Bị phạm lỗi
- 0.71Phạm lỗi
- 0.71Cắt bóng
- 0.14Cản bóng
- 0.43Đánh đầu
- 0.43Sai lầm
- 0.86Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.71Đánh đầu thành công
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 5(4)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 1Bị phạm lỗi
Chưa có dữ liệu
- 26/31GS/GP
- 0.06(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 37/37GS/GP
- 0.05(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 4/4GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
HOL D2
|
Roda JC Kerkrade |
1 |
0 |
0 |
0
0
|