Thông tin
Club Brugge
Contract Period:
22
- BỉQuốc gia
-
38AGE
06/03/1988
- -Vị trí
- 193 cmChiều cao
- 87 kgCân nặng
- £1.2 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Bỉ
-
UEFA Champions League
-
Siêu cúp Bỉ
-
Europa Conference League
-
UEFA Nations League
-
Giao hữu quốc tế
-
Vòng loại World Cup khu vực châu Âu
-
Europa League
-
Euro 2024
-
Cúp FA
-
Ngoại Hạng Anh
-
Cúp Liên Đoàn Anh
-
Giao hữu
-
International Champions Cup
-
25-26
-
24-25
-
23-24
-
22-23
-
21-22
-
20-21
-
25-26
-
25
-
24-25
-
23-24
-
22-23
-
22-23
-
22
-
21-22
-
21-22
-
21
-
20-22
-
20-21
-
20-21
-
20
-
19-21
-
19-20
-
19-20
-
18-19
-
18
-
17-18
-
17-18
-
17-18
-
17
-
16-17
-
16-17
-
16
-
16
-
16
-
15-16
-
15-16
-
15-16
-
15-16
-
15
-
14-16
-
14-15
-
14-15
-
14-15
-
14-15
-
14-15
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
UEFA CL
|
AS Monaco |
0 |
0 |
0 |
0
1
|