Thông tin
- ScotlandQuốc gia
-
34AGE
15/03/1992
- -Vị trí
- 182 cmChiều cao
- 70 kgCân nặng
- £0.2 TriệuGiá trị ước tính
-
25-26
-
24-25
-
23-24
-
22-23
-
17-18
-
15-16
Thống kê cầu thủ
- 24/32GS/GP
- 0.22(0.06)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0.03
0.09
Thẻ phạt
- 1.25(0.41)Sút bóng
(OT)
- 8.28(5.66)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.41Chuyền bóng quan trọng
- 0.41Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.25Rê bóng
- 0.41Bị phạm lỗi
- 0.81Phạm lỗi
- 0.13Cắt bóng
- 0.09Cản bóng
- 0.59Đánh đầu
- 1.47Sai lầm
- 0.66Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.5Đánh đầu thành công
- 36/38GS/GP
- 0.42(0.08)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.08Kiến tạo
-
0
0.24
Thẻ phạt
- 1.89(1)Sút bóng
(OT)
- 12.05(7.34)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.66Chuyền bóng quan trọng
- 0.26Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.03Chọc khe
- 0.53Rê bóng
- 1.11Bị phạm lỗi
- 0.97Phạm lỗi
- 0.16Cắt bóng
- 0.16Cản bóng
- 1.05Đánh đầu
- 2.29Sai lầm
- 0.5Tắc bóng
- 0.03Bẫy việt vị
- 1.29Đánh đầu thành công
- 36/37GS/GP
- 0.38(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.11Kiến tạo
-
0
0.19
Thẻ phạt
- 2.22(1)Sút bóng
(OT)
- 14.49(9.86)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1.16Chuyền bóng quan trọng
- 0.22Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.05Chọc khe
- 0.81Rê bóng
- 0.78Bị phạm lỗi
- 1.11Phạm lỗi
- 0.35Cắt bóng
- 0.05Cản bóng
- 1.65Đánh đầu
- 2.43Sai lầm
- 0.68Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.86Đánh đầu thành công
- 5/14GS/GP
- 0.14(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.86(0.5)Sút bóng
(OT)
- 4.5(2.71)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.07Chuyền bóng quan trọng
- 0.21Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.57Rê bóng
- 0.14Bị phạm lỗi
- 0.07Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.43Đánh đầu
- 1.29Sai lầm
- 0.29Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.5Đánh đầu thành công
- 30/36GS/GP
- 0.25(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 9/20GS/GP
- 0.4(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
SCO PR
|
Kilmarnock |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SCO PR
|
Celtic |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
SCO PR
|
Hibernian FC |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SCO PR
|
Aberdeen |
0 |
1 |
0 |
0
1
|
|
SCO PR
|
Livingston |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SCOFAC
|
Celtic |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SCO PR
|
Falkirk |
0 |
0 |
0 |
1
0
|
|
SCO PR
|
Hearts |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SCO PR
|
Livingston |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SCO PR
|
Kilmarnock |
0 |
0 |
0 |
0
1
|