Thông tin
St. Patricks
Contract Period:
25
- IrelandQuốc gia
-
28AGE
13/05/1998
- -Vị trí
- 177 cmChiều cao
- 67 kgCân nặng
- £0.125 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Ireland
-
Europa Conference League
-
Cúp Ireland
-
Hạng 4 Anh
-
VĐQG Scotland
-
26
-
25
-
24
-
25-26
-
25
-
22-23
-
21-22
-
20-21
-
19-20
Thống kê cầu thủ
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 1(0)Sút bóng
(OT)
- 2(2)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 0Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1Đánh đầu thành công
- 18/28GS/GP
- 0.07(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.07Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.32(0.14)Sút bóng
(OT)
- 4.75(3.68)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.39Chuyền bóng quan trọng
- 0.14Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.14Rê bóng
- 0.32Bị phạm lỗi
- 0.21Phạm lỗi
- 0.11Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.29Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.07Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.21Đánh đầu thành công
- 15/18GS/GP
- 0.22(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 5/6GS/GP
- 0.17(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 8/26GS/GP
- 0.04(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.54(0.27)Sút bóng
(OT)
- 13.31(10.27)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.85Chuyền bóng quan trọng
- 0.35Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.5Rê bóng
- 0.62Bị phạm lỗi
- 0.19Phạm lỗi
- 0.31Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.92Đánh đầu
- 1.46Sai lầm
- 0.77Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.27Đánh đầu thành công
- 11/13GS/GP
- 0.08(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.62(0.15)Sút bóng
(OT)
- 20.23(13.69)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1.38Chuyền bóng quan trọng
- 0.54Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.08Chọc khe
- 0.77Rê bóng
- 1.08Bị phạm lỗi
- 0.54Phạm lỗi
- 0.62Cắt bóng
- 0.08Cản bóng
- 1.77Đánh đầu
- 1.92Sai lầm
- 1Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1.15Đánh đầu thành công
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
IRE PR
|
Shamrock Rovers |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
UEFA ECL
|
Besiktas JK |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
UEFA ECL
|
Nomme JK Kalju |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
IRE PR
|
Galway United |
1 |
0 |
0 |
0
0
|