Thông tin
KFC Komarno
Contract Period:
-
8
- SlovakiaQuốc gia
-
32AGE
09/02/1994
- -Vị trí
- -Chiều cao
- -Cân nặng
- £0.15 TriệuGiá trị ước tính
Thống kê cầu thủ
- 28/29GS/GP
- 0.24(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 27/27GS/GP
- 0.15(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
SVK D1
|
MFK Skalica |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SVK D1
|
MFK Skalica |
0 |
1 |
0 |
0
1
|
|
SVK D1
|
Sport Podbrezova |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
SVK D1
|
Slovan Bratislava |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SVK D1
|
Slovan Bratislava |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SVK D1
|
Trencin |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
SVK D1
|
Zilina |
0 |
1 |
0 |
0
1
|
|
SVK D1
|
Spartak Trnava |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SVK D1
|
Sport Podbrezova |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SVK D1
|
Zemplin Michalovce |
0 |
1 |
0 |
0
0
|