Thông tin
76 Igdir Belediye spor
Contract Period:
26
- Thổ Nhĩ Kỳ,BỉQuốc gia
-
38AGE
03/09/1988
- -Vị trí
- 186 cmChiều cao
- 77 kgCân nặng
- £0.15 TriệuGiá trị ước tính
-
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
-
VĐQG Bỉ
-
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
-
Europa Conference League
-
Europa League
-
UEFA Nations League
-
Giao hữu quốc tế
-
VĐQG Bồ Đào Nha
-
Cúp FA
-
Cúp Liên Đoàn Anh
-
UEFA Champions League
-
25-26
-
24-25
-
24-25
-
23-24
-
22-23
-
21-22
-
21-22
-
20-21
-
20-21
-
18-19
-
18
-
16-17
-
15-16
-
15-16
-
14-15
-
14-15
-
14-15
-
14-15
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
TFF 1. Lig
|
Keciorengucu |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
TFF 1. Lig
|
Bodrumspor |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
TFF 1. Lig
|
Istanbulspor |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
TFF 1. Lig
|
Bandirmaspor |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
TFF 1. Lig
|
Boluspor |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
TFF 1. Lig
|
Hatayspor |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
TUR D1
|
Kasimpasa |
0 |
0 |
1 |
0
0
|