| POS | AGE | HT | WT | NAT |
|---|---|---|---|---|
| HLV | 35 | - | - | Singapore |
| Tiền đạo trung tâm | 27 | 183 cm | - | Singapore |
| Tiền đạo trung tâm | 23 | 183 cm | - | Singapore |
| Tiền đạo trung tâm | 25 | 193 cm | - | Singapore |
| Tiền đạo trung tâm | 25 | - | - | Singapore |
| Tiền đạo cánh trái | 23 | 162 cm | - | Singapore |
| Tiền đạo cánh trái | 35 | 168 cm | - | Singapore |
| Tiền đạo cánh phải | 26 | 172 cm | - | Singapore |
| Tiền đạo cánh phải | 18 | - | - | Singapore |
| Tiền vệ | 32 | 171 cm | - | Singapore |
| Hậu vệ trung tâm | 35 | 178 cm | 76 kg | Singapore |
| Hậu vệ trung tâm | 29 | 184 cm | - | Singapore |
| Hậu vệ trung tâm | 28 | 186 cm | - | Singapore |
| Hậu vệ trung tâm | 34 | 181 cm | 71 kg | Singapore |
| Hậu vệ trung tâm | 20 | 179 cm | - | Singapore |
| Tiền vệ trung tâm | 30 | 165 cm | 61 kg | Singapore |
| Tiền vệ trung tâm | 26 | 173 cm | - | Singapore |
| Tiền vệ trung tâm | 27 | 166 cm | - | Singapore |
| Tiền vệ trung tâm | 25 | 185 cm | - | Singapore |
| Hậu vệ cánh trái | 25 | 168 cm | - | Singapore |
| Hậu vệ cánh phải | 26 | 184 cm | - | Singapore |
| Hậu vệ cánh phải | 30 | 181 cm | 68 kg | Singapore |
| Hậu vệ cánh phải | 26 | 178 cm | - | Singapore |
| Hậu vệ cánh phải | 25 | - | - | Singapore |
| Tiền vệ tấn công | 26 | 168 cm | - | Singapore |
| Tiền vệ phòng ngự | 26 | 184 cm | - | Singapore |
| Thủ môn | 35 | 183 cm | - | Singapore |
| Thủ môn | 33 | 172 cm | - | Singapore |
| Thủ môn | 31 | 181 cm | - | Singapore |

