Thông tin
Caernarfon
Contract Period:
-
19
- WalesQuốc gia
-
28AGE
20/02/1998
- -Vị trí
- -Chiều cao
- -Cân nặng
- £0.125 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Wales
-
Europa Conference League
Thống kê cầu thủ
- 22/26GS/GP
- 0.23(0.04)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.12Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.85(0.38)Sút bóng
(OT)
- 6.46(5.04)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.73Chuyền bóng quan trọng
- 0.23Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 1.35Rê bóng
- 0.38Bị phạm lỗi
- 0.27Phạm lỗi
- 0.35Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.58Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.19Đánh đầu thành công
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/4GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
WALC
|
Flint Town United |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
WALC
|
Rhyl FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
Welsh PR
|
Connahs Quay Nomads FC |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
WALC
|
Colwyn Bay |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
Welsh PR
|
Colwyn Bay |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
WALC
|
UWIC Inter Cardiff |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
Welsh PR
|
Haverfordwest County |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
Welsh PR
|
Briton Ferry Athletic |
0 |
2 |
0 |
0
0
|
|
Welsh PR
|
Penybont FC |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
Welsh PR
|
Bala Town |
0 |
1 |
0 |
0
0
|