Thông tin
Kaizer Chiefs
Contract Period:
10
- Uruguay,Nam PhiQuốc gia
-
35AGE
22/02/1991
- -Vị trí
- 166 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.15 TriệuGiá trị ước tính
Thống kê cầu thủ
- 5/19GS/GP
- 0.05(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 14/14GS/GP
- 0.21(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 4/4GS/GP
- 0.5(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
SAPL D1
|
Mamelodi Sundowns |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CAF Cup
|
Zamalek |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SAPL D1
|
Richards Bay |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SALC
|
Orlando Pirates |
0 |
1 |
0 |
0
1
|
|
SAPL D1
|
Chippa United FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SALC
|
Mamelodi Sundowns |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SAPL D1
|
Supersport United |
0 |
0 |
0 |
1
1
|
|
SALC
|
Chippa United FC |
1 |
0 |
0 |
0
0
|