Thông tin
Heidenheim
Contract Period:
31
- Đức,GhanaQuốc gia
-
30AGE
09/07/1996
- -Vị trí
- 178 cmChiều cao
- 78 kgCân nặng
- £1.5 TriệuGiá trị ước tính
-
Hạng hai Đức
-
VĐQG Đức
-
Cúp Quốc Gia Đức
-
Europa Conference League
-
24-25
-
23-24
-
22-23
-
25-26
-
25-26
-
24-25
-
24-25
-
23-24
-
22-23
Thống kê cầu thủ
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 2(1)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 1Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 1Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
- 9/34GS/GP
- 0.09(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.09Kiến tạo
-
0
0.06
Thẻ phạt
- 0.94(0.41)Sút bóng
(OT)
- 6.12(4.26)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.41Chuyền bóng quan trọng
- 0.03Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.18Rê bóng
- 0.47Bị phạm lỗi
- 0.44Phạm lỗi
- 0.12Cắt bóng
- 0.09Cản bóng
- 0.38Đánh đầu
- 0.74Sai lầm
- 0.18Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.53Đánh đầu thành công
- 21/33GS/GP
- 0.18(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.09Kiến tạo
-
0.03
0.06
Thẻ phạt
- 1.06(0.55)Sút bóng
(OT)
- 8.88(6.79)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.94Chuyền bóng quan trọng
- 0.24Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.03Chọc khe
- 0.18Rê bóng
- 1.09Bị phạm lỗi
- 0.64Phạm lỗi
- 0.18Cắt bóng
- 0.09Cản bóng
- 0.73Đánh đầu
- 1.42Sai lầm
- 0.48Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.82Đánh đầu thành công
- 3/15GS/GP
- 0.13(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.07Kiến tạo
-
0
0.07
Thẻ phạt
- 0.67(0.2)Sút bóng
(OT)
- 8.67(5.8)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.53Chuyền bóng quan trọng
- 0.27Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.2Rê bóng
- 0.67Bị phạm lỗi
- 0.47Phạm lỗi
- 0.27Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.13Đánh đầu
- 1.27Sai lầm
- 0.47Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.6Đánh đầu thành công
- 1/1GS/GP
- 1(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 4/29GS/GP
- 0.03(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.03Kiến tạo
-
0
0.07
Thẻ phạt
- 0.45(0.17)Sút bóng
(OT)
- 6.83(5.21)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.48Chuyền bóng quan trọng
- 0.34Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.21Rê bóng
- 0.38Bị phạm lỗi
- 0.28Phạm lỗi
- 0.03Cắt bóng
- 0.03Cản bóng
- 0.28Đánh đầu
- 0.79Sai lầm
- 0.31Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.55Đánh đầu thành công
- 5/6GS/GP
- 0.17(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
GER D1
|
VfB Stuttgart |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
GER D1
|
Augsburg |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
GER D1
|
RB Leipzig |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GERC
|
Bahlinger SC |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
GER D1
|
VfB Stuttgart |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GER D1
|
Holstein Kiel |
1 |
0 |
0 |
0
0
|