| POS | AGE | HT | WT | NAT |
|---|---|---|---|---|
| Tiền đạo | 36 | - | - | Thổ Nhĩ Kỳ |
| Tiền đạo | 32 | - | - | Thổ Nhĩ Kỳ |
| Tiền đạo | 23 | - | - | Thổ Nhĩ Kỳ |
| Tiền vệ | 32 | - | - | Thổ Nhĩ Kỳ |
| Tiền vệ | 22 | - | - | Thổ Nhĩ Kỳ |
| Tiền vệ | 20 | - | - | Thổ Nhĩ Kỳ |
| Tiền vệ | 27 | - | - | Thổ Nhĩ Kỳ |
| Tiền vệ | 35 | - | - | Thổ Nhĩ Kỳ |
| Hậu vệ | 36 | 177 cm | - | Thổ Nhĩ Kỳ |
| Hậu vệ | 37 | 175 cm | 69 kg | Đức |
| Hậu vệ | 36 | - | - | Thổ Nhĩ Kỳ |
| Hậu vệ | 28 | - | - | Thổ Nhĩ Kỳ |
| Hậu vệ | 22 | - | - | Thổ Nhĩ Kỳ |
| Hậu vệ trung tâm | 26 | 190 cm | - | Thổ Nhĩ Kỳ |

