Thông tin
Steaua Bucuresti
Contract Period:
30
- Nam PhiQuốc gia
-
29AGE
15/07/1997
- -Vị trí
- 188 cmChiều cao
- 80 kgCân nặng
- £3 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Romania
-
UEFA Champions League
-
Europa League
-
Africa Cup of Nations
-
Vòng loại World Cup khu vực châu Phi
-
25-26
-
24-25
-
25-26
-
25-26
-
24-26
-
24-25
-
23-25
Thống kê cầu thủ
- 17/18GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 22/23GS/GP
- 0.04(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 4/4GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 10/10GS/GP
- 0.1(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.6(0.2)Sút bóng
(OT)
- 32.9(27.4)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.1Chuyền bóng quan trọng
- 2.2Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.1Rê bóng
- 0.8Bị phạm lỗi
- 0.5Phạm lỗi
- 0.9Cắt bóng
- 0.9Cản bóng
- 0.2Đánh đầu
- 0.7Sai lầm
- 1.1Tắc bóng
- 0.5Bẫy việt vị
- 1.1Đánh đầu thành công
- 4/4GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.25
Thẻ phạt
- 0.5(0.25)Sút bóng
(OT)
- 21(19.25)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.5Chuyền bóng quan trọng
- 0.75Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 1.25Bị phạm lỗi
- 1.75Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0.75Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.75Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1Đánh đầu thành công
- 9/9GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.22
Thẻ phạt
- 0.56(0.11)Sút bóng
(OT)
- 29.22(24.56)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 2.67Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.33Rê bóng
- 0.33Bị phạm lỗi
- 0.78Phạm lỗi
- 1.22Cắt bóng
- 0.78Cản bóng
- 0.22Đánh đầu
- 0.11Sai lầm
- 2.33Tắc bóng
- 0.33Bẫy việt vị
- 1.22Đánh đầu thành công
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
CAF NC
|
Cameroon |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA EL
|
Feyenoord Rotterdam |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ROM D1
|
Metaloglobus |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ROM D1
|
FC Otelul Galati |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
WCPAF
|
Nigeria |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ROM D1
|
SCM Argesul Pitesti |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ROM D1
|
Dinamo Bucuresti |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA CL
|
FK Shkendija 79 |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA CL
|
FK Shkendija 79 |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA CL
|
Inter Club Escaldes |
0 |
0 |
0 |
0
1
|