| POS | AGE | HT | WT | NAT |
|---|---|---|---|---|
| HLV | 40 | 187 cm | 77 kg | Đan Mạch |
| Tiền đạo trung tâm | 38 | - | - | Đan Mạch |
| Tiền vệ cánh trái | 27 | - | - | Đan Mạch |
| Tiền vệ cánh trái | 26 | - | - | Đan Mạch |
| Tiền vệ cánh phải | 31 | - | - | Đan Mạch |
| Hậu vệ trung tâm | 25 | - | - | Đan Mạch |
| Hậu vệ trung tâm | 27 | - | - | Đan Mạch |
| Hậu vệ trung tâm | 30 | - | - | Đan Mạch |
| Tiền vệ trung tâm | 21 | - | - | Đan Mạch |
| Tiền vệ trung tâm | 22 | - | - | Đan Mạch |
| Hậu vệ cánh trái | 27 | - | - | Đan Mạch |
| Hậu vệ cánh trái | 22 | - | - | Đan Mạch |
| Hậu vệ cánh phải | 23 | - | - | Đan Mạch |
| Tiền vệ tấn công | 25 | 173 cm | - | Đan Mạch |
| Thủ môn | 26 | - | - | Đan Mạch |
| Thủ môn | 20 | - | - | Đan Mạch |

