| POS |
AGE |
HT |
WT |
NAT |
| HLV |
49 |
- |
- |
Bồ Đào Nha |
|
| Tiền đạo |
19 |
- |
- |
Bồ Đào Nha |
| Tiền đạo |
20 |
- |
- |
Bồ Đào Nha |
| Tiền đạo |
19 |
- |
- |
Nigeria |
| Tiền đạo |
21 |
- |
- |
Bỉ |
| Tiền đạo |
19 |
- |
- |
Bồ Đào Nha |
| Tiền đạo |
19 |
- |
- |
Bồ Đào Nha |
| Tiền đạo trung tâm |
24 |
182 cm |
78 kg |
Bồ Đào Nha |
| Tiền đạo trung tâm |
18 |
187 cm |
- |
Bồ Đào Nha |
| Tiền vệ |
19 |
170 cm |
- |
Bồ Đào Nha |
| Tiền vệ |
22 |
177 cm |
69 kg |
Bồ Đào Nha |
| Tiền vệ |
17 |
- |
- |
Bồ Đào Nha |
| Tiền vệ |
20 |
170 cm |
- |
Bồ Đào Nha |
| Tiền vệ |
19 |
- |
- |
Ý |
| Tiền vệ |
20 |
185 cm |
- |
Bồ Đào Nha |
| Tiền vệ |
19 |
186 cm |
- |
Bồ Đào Nha |
| Tiền vệ |
21 |
178 cm |
- |
Luxembourg |
| Tiền vệ |
22 |
- |
- |
Bồ Đào Nha |
| Hậu vệ |
19 |
- |
- |
Bồ Đào Nha |
| Hậu vệ |
19 |
183 cm |
- |
Bồ Đào Nha |
| Hậu vệ |
20 |
- |
- |
Bồ Đào Nha |
| Hậu vệ |
21 |
183 cm |
74 kg |
Mỹ |
| Hậu vệ |
19 |
- |
- |
Bồ Đào Nha |
| Hậu vệ |
20 |
181 cm |
- |
Bồ Đào Nha |
| Hậu vệ |
19 |
- |
- |
Bồ Đào Nha |
| Hậu vệ trung tâm |
20 |
183 cm |
75 kg |
Bồ Đào Nha |
| Tiền vệ trung tâm |
21 |
185 cm |
78 kg |
Bồ Đào Nha |
| Tiền vệ trung tâm |
21 |
178 cm |
- |
Luxembourg |
| Hậu vệ cánh trái |
18 |
184 cm |
- |
Bồ Đào Nha |
| Hậu vệ cánh phải |
18 |
184 cm |
- |
Bồ Đào Nha |
| Tiền vệ tấn công |
21 |
182 cm |
- |
Bồ Đào Nha |
| Thủ môn |
19 |
181 cm |
84 kg |
Bồ Đào Nha |
| Thủ môn |
19 |
- |
- |
Lithuania |
| Thủ môn |
20 |
- |
78 kg |
Bồ Đào Nha |
| Thủ môn |
22 |
- |
- |
Thụy Điển |
| Thủ môn |
23 |
186 cm |
- |
Bồ Đào Nha |