Thông tin
Montenegro
Contract Period:
6
- Montenegro,SerbiaQuốc gia
-
26AGE
21/03/2000
- -Vị trí
- 194 cmChiều cao
- 88 kgCân nặng
- £0.5 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Ba Lan
-
Giao hữu quốc tế
-
Cúp Ba Lan
-
Vòng loại World Cup khu vực châu Âu
-
VĐQG Scotland
-
VĐQG Serbia
-
UEFA Nations League
-
Euro 2024
-
Europa Conference League
-
25-26
-
26
-
25-26
-
25-26
-
24-25
-
24-25
-
24-25
-
24
-
23-24
-
23-24
-
23-24
-
23
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
INT FRL
|
Bulgaria |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
POL PR
|
Arka Gdynia |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
POL PR
|
Motor Lublin |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
POL Cup
|
Chojniczanka Chojnice |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
WCPEU
|
Croatia |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
POL Cup
|
Znicz Pruszkow |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SER D1
|
OFK Beograd |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SER D1
|
Vojvodina |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SER CUP
|
Crvena Zvezda |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SER D1
|
Cukaricki |
0 |
0 |
0 |
0
1
|