Thông tin
Serbia U21
Contract Period:
- Serbia,MontenegroQuốc gia
-
26AGE
13/04/2000
- -Vị trí
- 190 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.8 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Serbia
-
Hạng 3 Anh
-
VĐQG Hà Lan
-
25-26
-
24-25
-
23-24
-
22-23
-
21-22
-
20-21
Thống kê cầu thủ
- 35/36GS/GP
- 0.36(0.03)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.06Kiến tạo
-
0
0.06
Thẻ phạt
- 0.86(0.33)Sút bóng
(OT)
- 7.67(4.61)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.28Chuyền bóng quan trọng
- 0.19Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0.83Bị phạm lỗi
- 0.67Phạm lỗi
- 0.08Cắt bóng
- 0.03Cản bóng
- 0.19Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.33Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1.25Đánh đầu thành công
- 1/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 4/12GS/GP
- 0.17(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.33
Thẻ phạt
- 1(0.58)Sút bóng
(OT)
- 5.33(3.17)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.33Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0.5Bị phạm lỗi
- 0.58Phạm lỗi
- 0.08Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.08Đánh đầu
- 0.67Sai lầm
- 0.42Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.58Đánh đầu thành công
- 7/24GS/GP
- 0.17(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.04Kiến tạo
-
0
0.04
Thẻ phạt
- 1.17(0.5)Sút bóng
(OT)
- 8.79(5.25)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.46Chuyền bóng quan trọng
- 0.17Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.17Rê bóng
- 0.54Bị phạm lỗi
- 0.71Phạm lỗi
- 0.25Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.54Đánh đầu
- 1.04Sai lầm
- 0.08Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 2.25Đánh đầu thành công
- 11/23GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.09
Thẻ phạt
- 1.83(0.35)Sút bóng
(OT)
- 12.96(7.52)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.35Chuyền bóng quan trọng
- 0.13Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.39Rê bóng
- 1.09Bị phạm lỗi
- 0.7Phạm lỗi
- 0.13Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.7Đánh đầu
- 1.57Sai lầm
- 0.22Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 2.52Đánh đầu thành công
- 10/15GS/GP
- 0.13(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.07Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 1.4(0.53)Sút bóng
(OT)
- 11.4(7.13)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.47Chuyền bóng quan trọng
- 0.13Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.2Rê bóng
- 1.47Bị phạm lỗi
- 0.53Phạm lỗi
- 0.33Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.87Đánh đầu
- 1.73Sai lầm
- 0.67Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1.93Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
INT CF
|
Rotor Volgograd |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
INT CF
|
Rodina Moscow |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SER D1
|
Vojvodina |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SER D1
|
Novi Pazar |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SER D1
|
Radnik Surdulica |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
SER D1
|
Spartak Subotica |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SER D1
|
Radnicki Nis |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SER D1
|
FK Napredak Krusevac |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SER D1
|
Partizan Belgrade |
0 |
1 |
0 |
0
1
|
|
SER D1
|
Backa Topola |
1 |
1 |
0 |
0
0
|