Thông tin
Kawasaki Frontale
Contract Period:
19
- Nhật BảnQuốc gia
-
28AGE
13/03/1998
- -Vị trí
- 169 cmChiều cao
- 65 kgCân nặng
- £0.8 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Nhật Bản
-
J. League Cup
-
Cúp Nhật Bản
-
AFC Champions League
-
Hạng 2 Nhật Bản
-
26
-
25
-
24
-
23
-
25
-
25
-
24-25
-
24
-
23
-
22
Thống kê cầu thủ
- 6/18GS/GP
- 0.06(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.06Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.28(0.17)Sút bóng
(OT)
- 26.56(22.83)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.56Chuyền bóng quan trọng
- 0.78Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.11Rê bóng
- 0.44Bị phạm lỗi
- 0.22Phạm lỗi
- 0.5Cắt bóng
- 0.22Cản bóng
- 0.33Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 1Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.11Đánh đầu thành công
- 30/37GS/GP
- 0.05(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.05Kiến tạo
-
0
0.05
Thẻ phạt
- 0.57(0.08)Sút bóng
(OT)
- 39.89(34.22)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.76Chuyền bóng quan trọng
- 1.27Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.24Rê bóng
- 0.57Bị phạm lỗi
- 0.27Phạm lỗi
- 1.19Cắt bóng
- 0.43Cản bóng
- 0.3Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 1.32Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.46Đánh đầu thành công
- 28/35GS/GP
- 0.03(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.11Kiến tạo
-
0
0.03
Thẻ phạt
- 0.63(0.11)Sút bóng
(OT)
- 42.69(35.71)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1.29Chuyền bóng quan trọng
- 2.03Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.14Rê bóng
- 0.69Bị phạm lỗi
- 0.74Phạm lỗi
- 0.86Cắt bóng
- 0.46Cản bóng
- 0.49Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 1.31Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.37Đánh đầu thành công
- 34/34GS/GP
- 0.03(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.09Kiến tạo
-
0
0.06
Thẻ phạt
- 0.71(0.15)Sút bóng
(OT)
- 60.5(51.47)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1.09Chuyền bóng quan trọng
- 2.03Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.44Rê bóng
- 0.59Bị phạm lỗi
- 0.62Phạm lỗi
- 1.65Cắt bóng
- 0.56Cản bóng
- 0.38Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 1.5Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.41Đánh đầu thành công
- 4/4GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 7/12GS/GP
- 0.08(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 5/5GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/4GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 45/45GS/GP
- 0.02(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
JPN D1
|
Urawa Red Diamonds |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
JPN D1
|
Sanfrecce Hiroshima |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
JPN D1
|
Shimizu S-Pulse |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
JPN D1
|
Nagoya Grampus Eight |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
JPN D1
|
FC Machida Zelvia |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ACLE
|
Pohang Steelers |
1 |
0 |
0 |
0
0
|