Thông tin
Le Havre
Contract Period:
17
- Ma Rốc,PhápQuốc gia
-
33AGE
17/09/1993
- -Vị trí
- 175 cmChiều cao
- 70 kgCân nặng
- £2 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Pháp
-
VĐQG Bỉ
-
UEFA Champions League
-
Siêu cúp Bỉ
-
Europa League
-
Giao hữu quốc tế
-
Africa Cup of Nations
-
FIFA World Cup
-
Ngoại Hạng Anh
-
Cúp FA
-
VĐQG Tây Ban Nha
-
Cúp Liên Đoàn Anh
-
Liên đoàn Pháp
-
25-26
-
22-23
-
21-22
-
20-21
-
15-16
-
14-15
-
25-26
-
25-26
-
25
-
24-25
-
24-25
-
23
-
22-24
-
22
-
22
-
19-20
-
19-20
-
19
-
18-19
-
17-18
-
17-18
-
16-17
-
16-17
-
16-17
-
15-16
-
14-15
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
FRA D1
|
Marseille |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
FRA D1
|
Angers SCO |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
FRA D1
|
Lens |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
INT CF
|
Feyenoord Rotterdam |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
BEL D1
|
Anderlecht |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA EL
|
Ajax Amsterdam |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
BEL D1
|
KV Mechelen |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
BEL Cup
|
Royal Antwerp FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|