Thông tin
- Ma Rốc,PhápQuốc gia
-
26AGE
09/06/2000
- -Vị trí
- 175 cmChiều cao
- 65 kgCân nặng
- £15 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Pháp
-
Hạng hai Pháp
-
Cúp Pháp
-
UEFA Champions League
-
Europa League
-
Giao hữu quốc tế
-
Europa Conference League
-
Siêu cúp Pháp
-
25-26
-
24-25
-
23-24
-
22-23
-
21-22
-
20-21
-
18-19
-
25-26
-
25-26
-
25-26
-
25-26
-
25
-
24-25
-
22-23
-
21-22
-
19-20
-
18-19
-
18
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
FRA D1
|
Auxerre |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
FRA D1
|
Lorient |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
FRA D1
|
AS Monaco |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
FRAC
|
Montpellier |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
FRA D1
|
Nantes |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
FRAC
|
Nantes |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
FRA D1
|
Lorient |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
FRA D1
|
Lille OSC |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
FRA D1
|
Stade Rennais FC |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
FRA D1
|
Lyonnais |
1 |
0 |
0 |
0
0
|